Từ điển HSK / 缺点
缺点
Hán Việt: ✓ khuyết điểmdanh từHSK 3.0 cấp 4
nhược điểm; khuyết điểm
Tốc độ
Ví dụ
每个人都有自己的缺点。
měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de quēdiǎn.
Mỗi người đều có nhược điểm của riêng mình.
Cách viết
缺
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 明显的缺点 — nhược điểm rõ ràng
- 改正缺点 — sửa nhược điểm
- 不少缺点 — không ít khuyết điểm
Từ cùng chữ
缺 khuyếtCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.