Từ điển HSK / 缺陷
缺陷
Hán Việt: khuyết hãmdanh từHSK 3.0 cấp 6
khiếm khuyết, thiếu sót, tì vết
Tốc độ
Ví dụ
这个产品有明显的设计缺陷。
zhège chǎnpǐn yǒu míngxiǎn de shèjì quēxiàn.
Sản phẩm này có khiếm khuyết thiết kế rõ ràng.
Cách viết
缺
陷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生理缺陷 — khiếm khuyết cơ thể
- 弥补缺陷 — bù đắp thiếu sót
- 先天缺陷 — khiếm khuyết bẩm sinh
Từ cùng chữ
缺 khuyếtCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.