Cây Hán Việt / 陷
陷
xiànHán Việt: hãmcấp 7-9
lún; sụt xuống; sa vào; rơi vào (tình cảnh xấu)
Trang chữ 陷 →5 từ ghép chứa 陷 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 陷
xiànHán Việt: hãmcấp 7-9
lún; sụt xuống; sa vào; rơi vào (tình cảnh xấu)
Trang chữ 陷 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.