Từ điển HSK / 陷
陷
Hán Việt: hãmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lún; sụt xuống; sa vào; rơi vào (tình cảnh xấu)
Tốc độ
Ví dụ
汽车陷进了泥里,怎么也开不出来。
qìchē xiàn jìnle ní lǐ, zěnme yě kāi bù chūlái.
Chiếc xe lún vào bùn, làm thế nào cũng không lái ra được.
Cách viết
陷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 陷入困境 — sa vào khốn cảnh
- 越陷越深 — càng lún càng sâu
- 陷于被动 — rơi vào thế bị động
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.