Từ điển HSK / 陷入
陷入
Hán Việt: hãm nhậpđộng từHSK 3.0 cấp 6
rơi vào, sa vào, chìm vào (cảnh ngộ, trạng thái xấu)
Tốc độ
Ví dụ
公司陷入了财务危机。
gōngsī xiànrù le cáiwù wēijī.
Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính.
Cách viết
陷
入
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 陷入困境 — sa vào khó khăn
- 陷入沉思 — chìm vào suy tư
- 陷入僵局 — rơi vào bế tắc
Từ cùng chữ
陷 hãmCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.