Cây Hán Việt / 缺

缺

quēHán Việt: khuyếtHSK 4

thiếu; khuyết; không đủ

Trang chữ 缺 →

12 từ ghép chứa 缺 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.