Từ điển HSK / 欠缺
欠缺
Hán Việt: ✓ khiếm khuyếtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
thiếu; khiếm khuyết; chưa đủ; chỗ thiếu sót; khiếm khuyết; điểm chưa hoàn thiện
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thiếu; khiếm khuyết; chưa đủ
他在管理经验上还欠缺不少。
tā zài guǎnlǐ jīngyàn shàng hái qiànquē bùshǎo.
Anh ấy vẫn còn thiếu khá nhiều kinh nghiệm quản lý.
名
chỗ thiếu sót; khiếm khuyết; điểm chưa hoàn thiện
这份方案还存在明显的欠缺。
zhè fèn fāng'àn hái cúnzài míngxiǎn de qiànquē.
Phương án này vẫn còn những khiếm khuyết rõ rệt.
Cách viết
欠
缺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 欠缺经验 — thiếu kinh nghiệm
- 有所欠缺 — còn thiếu sót
- 弥补欠缺 — bù đắp khiếm khuyết
Từ cùng chữ
欠 khiếmCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.