Cây Hán Việt / 欠
欠
qiànHán Việt: khiếmcấp 5
nợ; thiếu; còn thiếu
Trang chữ 欠 →3 từ ghép chứa 欠 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 欠
qiànHán Việt: khiếmcấp 5
nợ; thiếu; còn thiếu
Trang chữ 欠 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.