Từ điển HSK / 欠
欠
Hán Việt: khiếmđộng từHSK 3.0 cấp 5
nợ; thiếu; còn thiếu
Tốc độ
Ví dụ
他还欠我一百块钱。
tā hái qiàn wǒ yìbǎi kuài qián.
Anh ấy vẫn còn nợ tôi một trăm tệ.
Cách viết
欠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 欠债 — mắc nợ
- 欠人钱 — nợ tiền người ta
- 欠考虑 — thiếu cân nhắc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.