Từ điển HSK / 缺乏
缺乏
Hán Việt: khuyết phạpđộng từHSK 3.0 cấp 5
thiếu; thiếu hụt
Tốc độ
Ví dụ
这个团队缺乏管理经验。
zhège tuánduì quēfá guǎnlǐ jīngyàn.
Đội ngũ này thiếu kinh nghiệm quản lý.
Cách viết
缺
乏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 缺乏经验 — thiếu kinh nghiệm
- 缺乏信心 — thiếu tự tin
- 缺乏资金 — thiếu vốn
Từ cùng chữ
缺 khuyếtCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.