Từ điển HSK / 贫乏
贫乏
Hán Việt: bần phạptính từHSK 3.0 cấp 7-9
nghèo nàn; thiếu thốn; ít ỏi (kiến thức, tài nguyên, nội dung)
Tốc độ
Ví dụ
他的词汇量很贫乏,表达常常受限。
tā de cíhuìliàng hěn pínfá, biǎodá chángcháng shòuxiàn.
Vốn từ của anh ấy rất nghèo nàn, diễn đạt thường bị hạn chế.
Cách viết
贫
乏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 知识贫乏 — kiến thức nghèo nàn
- 内容贫乏 — nội dung nghèo
- 资源贫乏 — tài nguyên thiếu thốn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.