Từ điển HSK / 贫穷
贫穷
Hán Việt: ✓ bần cùngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
nghèo khổ; nghèo túng; bần cùng
Tốc độ
Ví dụ
这个地区曾经十分贫穷落后。
zhège dìqū céngjīng shífēn pínqióng luòhòu.
Khu vực này từng vô cùng nghèo khổ lạc hậu.
Cách viết
贫
穷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 贫穷落后 — nghèo nàn lạc hậu
- 摆脱贫穷 — thoát nghèo
- 贫穷的家庭 — gia đình nghèo
Từ cùng chữ
贫 bần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.