Từ điển HSK / 无穷
无穷
Hán Việt: ✓ vô cùngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
vô cùng; vô tận; không cùng tận
Tốc độ
Ví dụ
科学探索给人类带来了无穷的乐趣。
kēxué tànsuǒ gěi rénlèi dàilái le wúqióng de lèqù.
Việc khám phá khoa học mang lại cho nhân loại niềm vui vô tận.
Cách viết
无
穷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 力量无穷 — sức mạnh vô tận
- 其乐无穷 — niềm vui vô tận
- 无穷的智慧 — trí tuệ vô cùng
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.