Từ điển HSK / 不乏

不乏

Hán Việt: bất phạpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

không thiếu, chẳng thiếu (gì đó), có không ít

Tốc độ

Ví dụ

参赛者中不乏优秀的年轻人。

cānsàizhě zhōng bùfá yōuxiù de niánqīngrén.

Trong số thí sinh không thiếu những người trẻ xuất sắc.

Cách viết

不
乏

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不乏其人 — chẳng thiếu người như thế
  • 不乏先例 — không thiếu tiền lệ
  • 不乏支持者 — không thiếu người ủng hộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK