Từ điển HSK / 紧缺
紧缺
Hán Việt: khẩn khuyếttính từHSK 3.0 cấp 7-9
khan hiếm, thiếu hụt (hàng hóa, nhân lực; cung không đủ cầu)
Tốc độ
Ví dụ
疫情期间,医疗物资一度十分紧缺。
yìqíng qījiān, yīliáo wùzī yídù shífēn jǐnquē.
Trong thời gian dịch bệnh, vật tư y tế có lúc rất khan hiếm.
Cách viết
紧
缺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 物资紧缺 — vật tư khan hiếm
- 人才紧缺 — thiếu hụt nhân tài
- 资金紧缺 — thiếu vốn
Từ cùng chữ
紧 khẩnCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.