Từ điển HSK / 缺失
缺失
Hán Việt: khuyết thấtđộng từ, danh từHSK 7–9
thiếu; mất; khuyết đi; sự thiếu sót; khiếm khuyết
Nghĩa theo từ loại
动
thiếu; mất; khuyết đi
这份档案缺失了几页。
zhè fèn dàng'àn quēshī le jǐ yè.
Hồ sơ này bị thiếu mất mấy trang.
名
sự thiếu sót; khiếm khuyết
家庭教育的缺失影响孩子成长。
jiātíng jiàoyù de quēshī yǐngxiǎng háizi chéngzhǎng.
Sự thiếu vắng giáo dục gia đình ảnh hưởng đến sự trưởng thành của trẻ.
Cách viết
缺
失
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 严重缺失 — thiếu hụt nghiêm trọng
- 数据缺失 — thiếu dữ liệu
- 情感缺失 — khiếm khuyết tình cảm
Từ cùng chữ
缺 khuyếtCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.