Từ điển HSK / 缺
缺
Hán Việt: khuyếtđộng từHSK 3.0 cấp 4
thiếu; khuyết; không đủ
Tốc độ
Ví dụ
我们这里缺一把椅子。
wǒmen zhèlǐ quē yì bǎ yǐzi.
Chỗ chúng tôi thiếu một cái ghế.
Cách viết
缺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 缺水 — thiếu nước
- 缺钱 — thiếu tiền
- 缺一个人 — thiếu một người
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.