Từ điển HSK / 不可或缺
不可或缺
Hán Việt: bất khả hoặc khuyếtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không thể thiếu, thiết yếu
Tốc độ
Ví dụ
水是生命中不可或缺的资源。
shuǐ shì shēngmìng zhōng bùkě-huòquē de zīyuán.
Nước là nguồn tài nguyên không thể thiếu của sự sống.
Cách viết
不
可
或
缺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不可或缺的一环 — mắt xích không thể thiếu
- 不可或缺的角色 — vai trò thiết yếu
- 变得不可或缺 — trở nên thiết yếu
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.