Từ điển HSK / 缺口

缺口

Hán Việt: khuyết khẩudanh từHSK 7–9

chỗ sứt, chỗ hổng, chỗ vỡ (trên vật thể); chỗ thiếu hụt (vốn, nhân lực...)

Nghĩa theo từ loại

名

chỗ sứt, chỗ hổng, chỗ vỡ (trên vật thể)

洪水冲开了堤坝的一个缺口。

hóngshuǐ chōngkāi le dībà de yí ge quēkǒu.

Nước lũ xé toạc một chỗ vỡ trên con đê.

chỗ thiếu hụt (vốn, nhân lực...)

今年的用工缺口很大。

jīnnián de yònggōng quēkǒu hěn dà.

Chỗ thiếu hụt lao động năm nay rất lớn.

Cách viết

缺
口

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 资金缺口 — thiếu hụt vốn
  • 填补缺口 — bù đắp chỗ thiếu
  • 打开缺口 — mở ra đột phá khẩu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK