Từ điển HSK / 价位

价位

Hán Việt: giá vịdanh từHSK 7–9

mức giá, tầm giá

Ví dụ

这款手机的价位比较适中。

zhè kuǎn shǒujī de jiàwèi bǐjiào shìzhōng.

Mức giá của mẫu điện thoại này khá vừa phải.

Cách viết

价
位

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 价位适中 — mức giá vừa phải
  • 高价位 — tầm giá cao
  • 不同价位 — các mức giá khác nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK