Từ điển HSK / 学位
学位
Hán Việt: ✓ học vịdanh từHSK 6
học vị, bằng cấp
Ví dụ
她获得了博士学位。
tā huòdé le bóshì xuéwèi.
Cô ấy đã nhận được học vị tiến sĩ.
Cách viết
学
位
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 硕士学位 — học vị thạc sĩ
- 授予学位 — trao học vị
- 学位证书 — bằng học vị
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.