Từ điển HSK / 学位

学位

Hán Việt: ✓ học vịdanh từHSK 6

học vị, bằng cấp

Ví dụ

她获得了博士学位。

tā huòdé le bóshì xuéwèi.

Cô ấy đã nhận được học vị tiến sĩ.

Cách viết

学
位

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 硕士学位 — học vị thạc sĩ
  • 授予学位 — trao học vị
  • 学位证书 — bằng học vị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK