Từ điển HSK / 相差

相差

Hán Việt: tương saiđộng từHSK 3.0 cấp 6

chênh lệch, khác nhau (về số lượng, mức độ)

Tốc độ

Ví dụ

两个人的年龄相差十岁。

liǎng ge rén de niánlíng xiāngchà shí suì.

Tuổi của hai người chênh nhau mười tuổi.

Cách viết

相
差

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 相差很大 — chênh lệch lớn
  • 相差无几 — chênh lệch không đáng kể
  • 相差悬殊 — chênh lệch quá xa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK