Từ điển HSK / 温差

温差

Hán Việt: ôn saidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chênh lệch nhiệt độ; biên độ nhiệt

Tốc độ

Ví dụ

这里昼夜温差很大。

zhèlǐ zhòuyè wēnchā hěn dà.

Nơi đây chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn.

Cách viết

温
差

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 昼夜温差 — chênh lệch nhiệt độ ngày đêm
  • 温差较大 — biên độ nhiệt khá lớn
  • 缩小温差 — thu hẹp chênh lệch nhiệt độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK