Từ điển HSK / 大数据

大数据

Hán Việt: đại số cứdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

dữ liệu lớn; big data

Tốc độ

Ví dụ

企业利用大数据分析用户行为。

qǐyè lìyòng dàshùjù fēnxī yònghù xíngwéi.

Doanh nghiệp dùng dữ liệu lớn để phân tích hành vi người dùng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大数据分析phân tích dữ liệu lớn
  • 大数据技术công nghệ big data
  • 海量大数据dữ liệu lớn khổng lồ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK