Từ điển HSK / 大数据
大数据
Hán Việt: đại số cứdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
dữ liệu lớn; big data
Tốc độ
Ví dụ
企业利用大数据分析用户行为。
qǐyè lìyòng dàshùjù fēnxī yònghù xíngwéi.
Doanh nghiệp dùng dữ liệu lớn để phân tích hành vi người dùng.
Cách viết
大
数
据
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大数据分析 — phân tích dữ liệu lớn
- 大数据技术 — công nghệ big data
- 海量大数据 — dữ liệu lớn khổng lồ
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.