Từ điển HSK / 次数
次数
Hán Việt: thứ sốdanh từHSK 3.0 cấp 6
số lần, số lượt
Tốc độ
Ví dụ
他去健身房的次数越来越多。
tā qù jiànshēnfáng de cìshù yuèláiyuè duō.
Số lần anh ấy đến phòng gym ngày càng nhiều.
Cách viết
次
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 次数增加 — số lần tăng
- 减少次数 — giảm số lần
- 重复次数 — số lần lặp lại
Từ cùng chữ
次 thứCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.