Từ điển HSK / 招数

招数

Hán Việt: chiêu sốdanh từHSK 7–9

chiêu thức, cách thức, thủ đoạn, kế sách (biện pháp giải quyết)

Ví dụ

为了促销,商家想出了不少新招数。

wèile cùxiāo, shāngjiā xiǎngchūle bùshǎo xīn zhāoshù.

Để đẩy mạnh tiêu thụ, các cửa hàng nghĩ ra không ít chiêu thức mới.

Cách viết

招
数

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 使出招数 — giở chiêu
  • 新招数 — chiêu mới
  • 高明的招数 — chiêu cao tay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK