Từ điển HSK / 数据库
数据库
Hán Việt: số cứ khốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cơ sở dữ liệu
Tốc độ
Ví dụ
所有客户信息都储存在这个数据库里。
suǒyǒu kèhù xìnxī dōu chǔcún zài zhège shùjùkù lǐ.
Tất cả thông tin khách hàng đều được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu này.
Cách viết
数
据
库
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 建立数据库 — xây dựng cơ sở dữ liệu
- 数据库管理 — quản lý cơ sở dữ liệu
- 查询数据库 — truy vấn cơ sở dữ liệu
Từ cùng chữ
数 sốCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.