Từ điển HSK / 未知数
未知数
Hán Việt: vị tri sốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ẩn số (toán học); điều còn chưa xác định
Tốc độ
Ví dụ
这场比赛的结果还是个未知数。
zhè chǎng bǐsài de jiéguǒ háishì ge wèizhīshù.
Kết quả trận đấu này vẫn còn là một ẩn số.
Cách viết
未
知
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 求未知数 — tìm ẩn số
- 尚是未知数 — vẫn là ẩn số
- 前途未知数 — tương lai còn là ẩn số
Từ cùng chữ
未 vịCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.