Từ điển HSK / 未来

未来

Hán Việt: vị laidanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

tương lai, mai sau; thuộc tương lai, sắp tới

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

tương lai, mai sau

我们要对未来充满信心。

wǒmen yào duì wèilái chōngmǎn xìnxīn.

Chúng ta cần tràn đầy niềm tin vào tương lai.

thuộc tương lai, sắp tới

未来三天将有大雨。

wèilái sān tiān jiāng yǒu dàyǔ.

Ba ngày tới sẽ có mưa lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 未来的发展sự phát triển tương lai
  • 美好的未来tương lai tươi đẹp
  • 展望未来hướng tới tương lai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK