Từ điển HSK / 从未
从未
Hán Việt: tòng vịphó từHSK 3.0 cấp 6
chưa bao giờ, chưa từng, chưa hề
Tốc độ
Ví dụ
我从未见过这么美的风景。
wǒ cóngwèi jiànguò zhème měi de fēngjǐng.
Tôi chưa bao giờ thấy cảnh đẹp như vậy.
Cách viết
从
未
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 从未想过 — chưa từng nghĩ tới
- 从未后悔 — chưa từng hối hận
- 从未改变 — chưa từng thay đổi
Từ cùng chữ
从 tòngCả họ 19 từ →
未 vịCả họ 8 từ →
- 未来wèiláitương lai, mai sau; thuộc tương lai, sắp tới
- 未必wèibìchưa chắc; không nhất thiết; không hẳn
- 未成年人wèichéngniánrénngười chưa thành niên; trẻ vị thành niên
- 尚未shàngwèicòn chưa; vẫn chưa (văn viết)
- 未免wèimiǎne rằng (quá); thật là (hơi quá); khó tránh khỏi
- 未知数wèizhīshùẩn số (toán học); điều còn chưa xác định
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.