Từ điển HSK / 未免

未免

Hán Việt: vị miễnphó từHSK 7–9

e rằng (quá); thật là (hơi quá); khó tránh khỏi

Ví dụ

你这样说未免太过分了。

nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài guòfèn le.

Anh nói vậy e là hơi quá đáng rồi.

Cách viết

未
免

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 未免太贵 — e là quá đắt
  • 未免夸张 — thật là phóng đại
  • 未免可惜 — kể cũng đáng tiếc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK