Từ điển HSK / 未免
未免
Hán Việt: vị miễnphó từHSK 7–9
e rằng (quá); thật là (hơi quá); khó tránh khỏi
Ví dụ
你这样说未免太过分了。
nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài guòfèn le.
Anh nói vậy e là hơi quá đáng rồi.
Cách viết
未
免
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 未免太贵 — e là quá đắt
- 未免夸张 — thật là phóng đại
- 未免可惜 — kể cũng đáng tiếc
Từ cùng chữ
未 vịCả họ 8 từ →
- 未来wèiláivị laitương lai, mai sau; thuộc tương lai, sắp tới
- 从未cóngwèitòng vịchưa bao giờ, chưa từng, chưa hề
- 未必wèibìvị tấtchưa chắc; không nhất thiết; không hẳn
- 未成年人wèichéngniánrénvị thành niên nhânngười chưa thành niên; trẻ vị thành niên
- 尚未shàngwèithượng vịcòn chưa; vẫn chưa (văn viết)
- 未知数wèizhīshùvị tri sốẩn số (toán học); điều còn chưa xác định
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.