Từ điển HSK / 免疫
免疫
Hán Việt: ✓ miễn dịchđộng từHSK 3.0 cấp 6
miễn dịch
Tốc độ
Ví dụ
打了疫苗以后就能免疫。
dǎ le yìmiáo yǐhòu jiù néng miǎnyì.
Sau khi tiêm vắc xin thì có thể miễn dịch.
Cách viết
免
疫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 免疫系统 — hệ miễn dịch
- 免疫力 — sức miễn dịch
- 增强免疫 — tăng cường miễn dịch
Từ cùng chữ
免 miễnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.