Từ điển HSK / 免疫

免疫

Hán Việt: miễn dịchđộng từHSK 3.0 cấp 6

miễn dịch

Tốc độ

Ví dụ

打了疫苗以后就能免疫

dǎ le yìmiáo yǐhòu jiù néng miǎnyì.

Sau khi tiêm vắc xin thì có thể miễn dịch.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 免疫系统hệ miễn dịch
  • 免疫sức miễn dịch
  • 增强免疫tăng cường miễn dịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK