Từ điển HSK / 瘟疫

瘟疫

Hán Việt: ✓ ôn dịchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bệnh dịch; ôn dịch

Tốc độ

Ví dụ

那场瘟疫夺去了无数人的生命。

nà chǎng wēnyì duóqù le wúshù rén de shēngmìng.

Trận dịch bệnh đó đã cướp đi sinh mạng vô số người.

Cách viết

瘟
疫

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一场瘟疫 — một trận dịch bệnh
  • 防治瘟疫 — phòng chống dịch bệnh
  • 瘟疫蔓延 — dịch bệnh lan tràn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK