Từ điển HSK / 难免
难免
Hán Việt: nan miễntính từHSK 3.0 cấp 6
khó tránh khỏi, không thể tránh
Tốc độ
Ví dụ
工作中出点小错是难免的。
gōngzuò zhōng chū diǎn xiǎo cuò shì nánmiǎn de.
Trong công việc mắc chút sai sót nhỏ là điều khó tránh.
Cách viết
难
免
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 难免出错 — khó tránh sai sót
- 在所难免 — khó mà tránh khỏi
- 难免有 — khó tránh có
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.