Từ điển HSK / 免税

免税

Hán Việt: ✓ miễn thuếđộng từHSK 3.0 cấp 6

miễn thuế

Tốc độ

Ví dụ

这些商品在机场免税出售。

zhèxiē shāngpǐn zài jīchǎng miǎnshuì chūshòu.

Những mặt hàng này được bán miễn thuế ở sân bay.

Cách viết

免
税

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 免税商品 — hàng miễn thuế
  • 免税店 — cửa hàng miễn thuế
  • 享受免税 — được miễn thuế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK