Từ điển HSK / 税务

税务

Hán Việt: thuế vụdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

công việc thuế; nghiệp vụ thuế

Tốc độ

Ví dụ

他专门负责公司的税务申报工作。

tā zhuānmén fùzé gōngsī de shuìwù shēnbào gōngzuò.

Anh ấy chuyên phụ trách công việc khai báo thuế của công ty.

Cách viết

税
务

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 税务局 — cục thuế
  • 办理税务 — làm thủ tục thuế
  • 税务登记 — đăng ký thuế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK