Cây Hán Việt / 税
税
shuìHán Việt: thuếcấp 5
thuế
Trang chữ 税 →8 từ ghép chứa 税 · dễ trước
- 免税miǎnshuì✓ miễn thuếmiễn thuếcấp 6
- 退税tuìshuìthoái thuếhoàn thuế, trả lại tiền thuếcấp 6
- 关税guānshuìquan thuếthuế quan; thuế hải quancấp 7-9
- 纳税nàshuìnạp thuếnộp thuế, đóng thuếcấp 7-9
- 税收shuìshōuthuế thunguồn thu thuế; thuế (khoản nhà nước thu)cấp 7-9
- 税务shuìwùthuế vụcông việc thuế; nghiệp vụ thuếcấp 7-9
- 纳税人nàshuìrénnạp thuế nhânngười nộp thuế; đối tượng có nghĩa vụ nộp thuếcấp 7-9
- 报税bàoshuìbáo thuếkhai thuế; kê khai thuế
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.