Từ điển HSK /

Hán Việt: thuếdanh từHSK 3.0 cấp 5

thuế

Tốc độ

Ví dụ

每个公民都有交的义务。

měi ge gōngmín dōu yǒu jiāo shuì de yìwù.

Mỗi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • nộp thuế
  • 个人所得thuế thu nhập cá nhân
  • miễn thuế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK