Từ điển HSK / 关税
关税
Hán Việt: quan thuếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thuế quan; thuế hải quan
Tốc độ
Ví dụ
两国决定相互降低关税。
liǎng guó juédìng xiānghù jiàngdī guānshuì.
Hai nước quyết định cùng giảm thuế quan cho nhau.
Cách viết
关
税
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 征收关税 — thu thuế quan
- 降低关税 — giảm thuế quan
- 进口关税 — thuế nhập khẩu
Từ cùng chữ
关 quanCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.