Từ điển HSK / 报税
报税
bàoshuìHán Việt: báo thuếdanh từ
khai thuế; kê khai thuế
Ví dụ
每年三月我都要报税。
Měi nián sān yuè wǒ dōu yào bàoshuì.
Tháng ba hằng năm tôi đều phải khai thuế.
Cách viết
报
税
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 每年报税 — khai thuế hằng năm
- 网上报税 — khai thuế trực tuyến
Từ cùng chữ
报 báoCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.