Từ điển HSK / 报税

报税

bàoshuì

Hán Việt: báo thuếdanh từ

khai thuế; kê khai thuế

Ví dụ

每年三月我都要报税

Měi nián sān yuè wǒ dōu yào bàoshuì.

Tháng ba hằng năm tôi đều phải khai thuế.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 每年报税khai thuế hằng năm
  • 网上报税khai thuế trực tuyến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK