Từ điển HSK / 以免
以免
Hán Việt: dĩ miễnliên từHSK 3.0 cấp 6
kẻo, để tránh, để khỏi
Tốc độ
Ví dụ
请提前预订,以免没有座位。
qǐng tíqián yùdìng, yǐmiǎn méiyǒu zuòwèi.
Xin đặt trước kẻo hết chỗ.
Cách viết
以
免
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 以免误会 — kẻo hiểu lầm
- 以免出错 — để tránh sai sót
- 以免迟到 — kẻo đến muộn
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.