Từ điển HSK / 以免

以免

Hán Việt: dĩ miễnliên từHSK 3.0 cấp 6

kẻo, để tránh, để khỏi

Tốc độ

Ví dụ

请提前预订,以免没有座位。

qǐng tíqián yùdìng, yǐmiǎn méiyǒu zuòwèi.

Xin đặt trước kẻo hết chỗ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 以免误会kẻo hiểu lầm
  • 以免出错để tránh sai sót
  • 以免迟到kẻo đến muộn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK