Từ điển HSK / 未成年人
未成年人
Hán Việt: vị thành niên nhândanh từHSK 3.0 cấp 6
người chưa thành niên; trẻ vị thành niên
Tốc độ
Ví dụ
法律禁止向未成年人出售烟酒。
fǎlǜ jìnzhǐ xiàng wèichéngniánrén chūshòu yānjiǔ.
Pháp luật cấm bán thuốc lá và rượu cho người chưa thành niên.
Cách viết
未
成
年
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 未成年人保护 — bảo vệ vị thành niên
- 未成年人犯罪 — tội phạm vị thành niên
- 教育未成年人 — giáo dục vị thành niên
Từ cùng chữ
未 vịCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.