Từ điển HSK / 整数
整数
Hán Việt: chỉnh sốdanh từHSK 7–9
số nguyên
Ví dụ
五和负三都是整数。
wǔ hé fù sān dōu shì zhěngshù.
Số năm và số âm ba đều là số nguyên.
Cách viết
整
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个整数 — một số nguyên
- 正整数 — số nguyên dương
- 凑成整数 — làm tròn thành số nguyên
Từ cùng chữ
整 chỉnhCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.