Từ điển HSK / 整数

整数

Hán Việt: chỉnh sốdanh từHSK 7–9

số nguyên

Ví dụ

五和负三都是整数。

wǔ hé fù sān dōu shì zhěngshù.

Số năm và số âm ba đều là số nguyên.

Cách viết

整
数

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个整数 — một số nguyên
  • 正整数 — số nguyên dương
  • 凑成整数 — làm tròn thành số nguyên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK