Từ điển HSK / 指数
指数
Hán Việt: ✓ chỉ sốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chỉ số (thống kê); số mũ (toán học)
Tốc độ
Ví dụ
今天股票指数大幅上涨。
jīntiān gǔpiào zhǐshù dàfú shàngzhǎng.
Hôm nay chỉ số chứng khoán tăng mạnh.
Cách viết
指
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 物价指数 — chỉ số giá cả
- 股票指数 — chỉ số chứng khoán
- 幸福指数 — chỉ số hạnh phúc
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.