Từ điển HSK / 指数

指数

Hán Việt: ✓ chỉ sốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chỉ số (thống kê); số mũ (toán học)

Tốc độ

Ví dụ

今天股票指数大幅上涨。

jīntiān gǔpiào zhǐshù dàfú shàngzhǎng.

Hôm nay chỉ số chứng khoán tăng mạnh.

Cách viết

指
数

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 物价指数 — chỉ số giá cả
  • 股票指数 — chỉ số chứng khoán
  • 幸福指数 — chỉ số hạnh phúc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK