Từ điển HSK / 指出
指出
Hán Việt: chỉ xuấtđộng từHSK 3.0 cấp 4
chỉ ra; nêu ra
Tốc độ
Ví dụ
老师指出了我的错误。
lǎoshī zhǐchū le wǒ de cuòwù.
Thầy giáo đã chỉ ra lỗi sai của tôi.
Cách viết
指
出
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 指出问题 — chỉ ra vấn đề
- 明确指出 — nêu rõ
- 指出错误 — chỉ ra lỗi sai
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.