Từ điển HSK / 指定
指定
Hán Việt: ✓ chỉ địnhđộng từHSK 3.0 cấp 6
chỉ định; chỉ rõ (người, thời gian, địa điểm)
Tốc độ
Ví dụ
老师指定他担任组长。
lǎoshī zhǐdìng tā dānrèn zǔzhǎng.
Giáo viên chỉ định anh ấy làm tổ trưởng.
Cách viết
指
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 指定地点 — địa điểm chỉ định
- 指定专人 — chỉ định người chuyên trách
- 指定时间 — thời gian chỉ định
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.