Từ điển HSK / 获悉

获悉

Hán Việt: hoạch tấtđộng từHSK 7–9

được biết; hay tin (dùng trong văn viết)

Ví dụ

我们获悉他已平安抵达。

wǒmen huòxī tā yǐ píng'ān dǐdá.

Chúng tôi được biết anh ấy đã đến nơi an toàn.

Cách viết

获
悉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 获悉消息 — được biết tin
  • 获悉喜讯 — hay tin vui
  • 从报上获悉 — biết được qua báo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK