Từ điển HSK / 熟悉

熟悉

Hán Việt: thục tấtđộng từHSK 4

quen thuộc; thông thạo

Ví dụ

他对这个城市很熟悉。

tā duì zhège chéngshì hěn shúxi.

Anh ấy rất quen thuộc với thành phố này.

Cách viết

熟
悉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 熟悉环境 — quen môi trường
  • 很熟悉 — rất quen thuộc
  • 熟悉的人 — người quen

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK