Từ điển HSK / 成熟
成熟
Hán Việt: thành thụcđộng từ, tính từHSK 5
chín (cây trái), chín muồi; chín chắn, trưởng thành
Nghĩa theo từ loại
动
chín (cây trái), chín muồi
地里的麦子已经成熟了。
dì lǐ de màizi yǐjīng chéngshú le.
Lúa mì ngoài đồng đã chín rồi.
形
chín chắn, trưởng thành
他比以前成熟多了。
tā bǐ yǐqián chéngshú duō le.
Anh ấy chín chắn hơn trước nhiều.
Cách viết
成
熟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 西瓜成熟 — dưa hấu chín
- 思想成熟 — tư tưởng chín chắn
- 时机成熟 — thời cơ chín muồi
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.