Từ điển HSK / 成熟

成熟

Hán Việt: thành thụcđộng từ, tính từHSK 5

chín (cây trái), chín muồi; chín chắn, trưởng thành

Nghĩa theo từ loại

动

chín (cây trái), chín muồi

地里的麦子已经成熟了。

dì lǐ de màizi yǐjīng chéngshú le.

Lúa mì ngoài đồng đã chín rồi.

形

chín chắn, trưởng thành

他比以前成熟多了。

tā bǐ yǐqián chéngshú duō le.

Anh ấy chín chắn hơn trước nhiều.

Cách viết

成
熟

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 西瓜成熟 — dưa hấu chín
  • 思想成熟 — tư tưởng chín chắn
  • 时机成熟 — thời cơ chín muồi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK