Cây Hán Việt / 熟

熟

shú/shóuHán Việt: thụccấp 4

chín (thức ăn); thân, quen

Trang chữ 熟 →

5 từ ghép chứa 熟 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.